知礼

知礼
zhī
tri lễ

biết lễ phép; có văn hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biết lễ phép; có văn hóa

    • Anh ấy là một người biết lễ nghĩa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.