Tới nội dung chính

瞋

瞋
chēn
sân
⽬bộ mục · 15 nét

(văn) nhìn trừng; cáu gắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) nhìn trừng; cáu gắt

瞋
chēn
sân
BỘ THỦ⽬
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu