jié
tiệp
bộ mục · 13 nét

lông mi; mi mắt

1 nghĩa#27307
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông mi; mi mắt

    • Lông mi của cô ấy rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.