Tới nội dung chính

睨

睨
nì
nghễ
⽬bộ mục · 13 nét

liếc xéo; nhìn nghiêng

1 nghĩa#42577
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liếc xéo; nhìn nghiêng

    • 。

      Anh ấy liếc nhìn tôi một cái.

睨
nì
nghễ
BỘ THỦ⽬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu