Tới nội dung chính

睢

睢
suī
tuy
⽬bộ mục · 13 nét

nhìn chằm chằm; ngưng tụ; đông đặc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhìn chằm chằm; ngưng tụ; đông đặc

    • 。

      Anh ấy nhìn chằm chằm vào tôi.

  2. 貳名danh từ

    Tôi (họ)

睢
suī
tuy
BỘ THỦ⽬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu