Tới nội dung chính

睄

睄
shào
sảo
⽬bộ mục · 12 nét

liếc mắt; xoáy mắt (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liếc mắt; xoáy mắt (khẩu)

    • 。

      Anh ấy liếc nhìn một cái.

睄
qiáo
sảo
BỘ THỦ⽬
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu