Tới nội dung chính

眽

眽
mò
mạch
⽬bộ mục · 11 nét

nhìn; ngắm nhìn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhìn; ngắm nhìn

  2. 貳动động từ

    nhìn chằm chằm; nhòm ngó

眽
mò
mạch
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu