Tới nội dung chính

眷

眷
juàn
quyến
⽬bộ mục · 11 nét

(văn) quyến luyến; lưu luyến; quan tâm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) quyến luyến; lưu luyến; quan tâm

  2. 貳动động từ

    (văn) lưu luyến; quyến luyến; quan tâm

眷
juàn
quyến
BỘ THỦ⽬
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu