Tới nội dung chính

眣

眣
dié
điệt
⽬bộ mục · 10 nét

mắt lồi; mắt tròn xoe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mắt lồi; mắt tròn xoe

眣
dié
điệt
BỘ THỦ⽬
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu