眞
thực; thật; thực sự
NGHĨA
- 壹形tính từ
thực; thật; thực sự(kế thừa)
中实际上存在的;不是假的shíjì shàng cúnzài de;búshì jiǎ de
- ?
Đây là thật sao?
- 貳副trạng từ
thực sự; chắc chắn(kế thừa)
中确实;实在;不假quèshí;shízài;bújiǎ
- !
Bạn thật tốt!
- 參形tính từ
thật; thực; đặc (không rỗng)(kế thừa)
中符合事实;不假fúhé shìshí;bújiǎ
- 。
Câu chuyện này là thật.
- 肆形tính từ
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa(kế thừa)
中不假的;实际的;符合事实的bù jiǎ de;shíjì de;fúhé shìshí de
- 。
Đây là hoa thật.
- 伍副trạng từ
quả thực; đúng vậy (văn)(kế thừa)
- 陸副trạng từ
quả thật; đúng như vậy (văn)(kế thừa)
中确实;实际上;毫无疑问quèshí;shíjìshang;háowúyíwèn
NGHĨA
- 壹形tính từ
thực; thật; thực sự(kế thừa)
中实际上存在的;不是假的shíjì shàng cúnzài de;búshì jiǎ de
- ?
Đây là thật sao?
- 貳副trạng từ
thực sự; chắc chắn(kế thừa)
中确实;实在;不假quèshí;shízài;bújiǎ
- !
Bạn thật tốt!
- 參形tính từ
thật; thực; đặc (không rỗng)(kế thừa)
中符合事实;不假fúhé shìshí;bújiǎ
- 。
Câu chuyện này là thật.
- 肆形tính từ
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa(kế thừa)
中不假的;实际的;符合事实的bù jiǎ de;shíjì de;fúhé shìshí de
- 。
Đây là hoa thật.
- 伍副trạng từ
quả thực; đúng vậy (văn)(kế thừa)
- 陸副trạng từ
quả thật; đúng như vậy (văn)(kế thừa)
中确实;实际上;毫无疑问quèshí;shíjìshang;háowúyíwèn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 了le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 看kànnhìn; xem; trông
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 真zhēnquả thực; đúng vậy (văn)
- 睡shuìngủ; đi ngủ
- 瞧qiáonhìn; trông; xem
- 盾dùntrắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
- 盯dīngánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
- 瞎xiākỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
- 瞒mánchim yến thông thường (Apus apus)
- 眼yǎnmắt (đơn vị đếm: 隻|只[zhī], 雙|双[shuāng])
- 直zhíthẳng tắp; thẳng một mạch