Tới nội dung chính

眞

眞
zhēn
chân
⽬bộ mục · 10 nét

thực; thật; thực sự

6 nghĩa
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thực; thật; thực sự(kế thừa)

    中实际上存在的;不是假的shíjì shàng cúnzài de;búshì jiǎ de

    • ?

      Đây là thật sao?

  2. 貳副trạng từ

    thực sự; chắc chắn(kế thừa)

    中确实;实在;不假quèshí;shízài;bújiǎ

    • !

      Bạn thật tốt!

  3. 參形tính từ

    thật; thực; đặc (không rỗng)(kế thừa)

    中符合事实;不假fúhé shìshí;bújiǎ

    • 。

      Câu chuyện này là thật.

  4. 肆形tính từ

    hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa(kế thừa)

    中不假的;实际的;符合事实的bù jiǎ de;shíjì de;fúhé shìshí de

    • 。

      Đây là hoa thật.

  5. 伍副trạng từ

    quả thực; đúng vậy (văn)(kế thừa)

  6. 陸副trạng từ

    quả thật; đúng như vậy (văn)(kế thừa)

    中确实;实际上;毫无疑问quèshí;shíjìshang;háowúyíwèn

眞
zhēn
chân
BỘ THỦ⽬
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu