Tới nội dung chính

眅

眅
pān
⽬bộ mục · 9 nét

lườn mắt; trắng mắt; liếc mắt sáng trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lườn mắt; trắng mắt; liếc mắt sáng trắng

眅
pān
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu