hễ
bộ mục · 9 nét

liếc nhìn; nhìn chằm chằp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liếc nhìn; nhìn chằm chằp

    • Anh ấy lườm tôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.