Tới nội dung chính

盭

盭
lì
lệ
⽫bộ mãnh · 20 nét

vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được

  2. 貳形tính từ

    hung dữ; hung hãn

盭
lì
lệ
BỘ THỦ⽫
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu