Tới nội dung chính

盦

盦
ān
am
⽫bộ mãnh · 16 nét

túi; bọc; gói; bao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    túi; bọc; gói; bao

盦
ān
am
BỘ THỦ⽫
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu