皮诺切特

皮诺切特
nuòqiē
bì nặc tiếp đặc

Tướng Augusto Pinochet; Pinochet

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tướng Augusto Pinochet; Pinochet

    • Pinochet là cựu tổng thống Chile.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý

Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.