- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
trâu lai (tạp phẩm bò nhà và bò rừng)
trâu lai (tạp phẩm bò nhà và bò rừng)
Beefalo là giống lai giữa bò nhà và bò rừng.
trâu lai (tạp phẩm bò nhà và bò rừng)
trâu lai (tạp phẩm bò nhà và bò rừng)
Beefalo là giống lai giữa bò nhà và bò rừng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.