- 皮bì(da, vỏ (tượng hình – tay bóc da thú))HỘI Ý
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
khóa thắt lưng
khóa thắt lưng
Cái khóa thắt lưng này rất đẹp.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
khóa thắt lưng
khóa thắt lưng
Cái khóa thắt lưng này rất đẹp.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.