皎白

皎白
jiǎobái
kiểu bạch

sáng trắng; trắng sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng trắng; trắng sáng

    • Ánh trăng trắng sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.