Tới nội dung chính

开皌

开皌
kāimò

nhận lễ viếng; tiếp nhận lời chia buồn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhận lễ viếng; tiếp nhận lời chia buồn

开
kāi
BỘ THỦ⼶
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu