开皌
开皌
nhận lễ viếng; tiếp nhận lời chia buồn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận lễ viếng; tiếp nhận lời chia buồn
Đang tải…
开皌
Phồn thể開皌
nhận lễ viếng; tiếp nhận lời chia buồn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận lễ viếng; tiếp nhận lời chia buồn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.