白银

白银
báiyín
bạch ngân

bạc; bạc tây

1 nghĩa#46136
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạc; bạc tây

    • Bạc là một kim loại quý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.