- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
khẩu ngữ; ngôn ngữ nói; tiếng nói hàng ngày
khẩu ngữ; ngôn ngữ nói; tiếng nói hàng ngày
Anh ấy thích viết bài bằng ngôn ngữ nói.
tiếng địa phương; phương ngữ thổ ngữ
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết bạch thoại.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
khẩu ngữ; ngôn ngữ nói; tiếng nói hàng ngày
khẩu ngữ; ngôn ngữ nói; tiếng nói hàng ngày
Anh ấy thích viết bài bằng ngôn ngữ nói.
tiếng địa phương; phương ngữ thổ ngữ
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết bạch thoại.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.