白茫茫

白茫茫
báimángmáng
bạch mang mang

một màu trắng mênh mông; trắng xoá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    một màu trắng mênh mông; trắng xoá

    • Bên ngoài là một vùng trắng xóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.