白杨

白杨
báiyáng
bạch dương

cây dương; cây bạch dương

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây dương; cây bạch dương

    • Cây bạch dương rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.