白条

白条
báitiáo
bạch điều

giấy vay nợ; giấy mượn nợ (IOU)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy vay nợ; giấy mượn nợ (IOU)

    • Anh ấy đã viết cho tôi một tờ IOU.

  2. danh từ

    phiếu nợ; giấy nợ không có đảm bảo

    • Anh ấy đã viết cho tôi một tờ giấy nợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.