白嫩

白嫩
báinèn
bạch nộn

trắng mịn; da trắng mềm mại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trắng mịn; da trắng mềm mại

    • Da của cô ấy trắng mịn.

  2. tính từ

    mảnh mai; uyển chuyển; (của khói, âm thanh) vấn vít, lan tỏa nhẹ nhàng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.