白发

白发
bái
bạch phát

tóc bạc; tóc hoa râm

1 nghĩa#43749Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tóc bạc; tóc hoa râm

    • Cô ấy có tóc bạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.