Tới nội dung chính

癌症

癌症
áizhèng
ngai chứng

ung thư; bệnh ung thư

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3706
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ung thư; bệnh ung thư

    中一种严重的恶性肿瘤疾病yī zhǒng yánzhòng de èxìng zhǒngliú jíbìng

    • 。

      Anh ấy bị ung thư.

癌
ái
ngai
BỘ THỦ⽧
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu