Tới nội dung chính

癀

癀
huáng
⽧bộ nạch · 16 nét

chốt (thỏa thuận); quyết định dứt khoát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chốt (thỏa thuận); quyết định dứt khoát

癀
huáng
BỘ THỦ⽧
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu