huáng
bộ nạch · 16 nét

chốt (thỏa thuận); quyết định dứt khoát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chốt (thỏa thuận); quyết định dứt khoát

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.