Tới nội dung chính

瘴

瘴
zhàng
chướng
⽧bộ nạch · 16 nét

sốt rét; bệnh sốt rét

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sốt rét; bệnh sốt rét

    • 。

      Anh ấy bị sốt rét.

  2. 貳名danh từ

    khí; hơi; không khí

    • 。

      Khí chướng rất nguy hiểm.

瘴
zhàng
chướng
BỘ THỦ⽧
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu