Tới nội dung chính

瘳

瘳
chōu
sưu
⽧bộ nạch · 16 nét

dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng

    • ,。

      Anh ấy bị bệnh lâu rồi, bây giờ đã hồi phục.

  2. 貳动động từ

    dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe

  3. 參动động từ

    lành; hồi phục; khỏi (bệnh)

    • 。

      Bệnh của anh ấy đã khỏi.

瘳
chōu
sưu
BỘ THỦ⽧
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu