Tới nội dung chính

瘜

瘜
xī
tức
⽧bộ nạch · 15 nét

u nhũ; polyp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    u nhũ; polyp

    • 。

      Polyp mũi.

瘜
xī
tức
BỘ THỦ⽧
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu