Tới nội dung chính

痿

痿
wěi
nuy
⽧bộ nạch · 13 nét

teo; liệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    teo; liệt

    • 。

      Anh ấy bị bệnh teo cơ.

痿
wěi
nuy
BỘ THỦ⽧
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu