痴心

痴心
chīxīn
si tâm

si mê; đắm đuối

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    si mê; đắm đuối

    • Anh ấy si mê tôi vô cùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.