Tới nội dung chính

痤

痤
cuó
toạ
⽧bộ nạch · 12 nét

mụn trứng cá; mụn nhọt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mụn trứng cá; mụn nhọt

    • 。

      Anh ấy bị mụn trứng cá trên mặt.

痤
cuó
toạ
BỘ THỦ⽧
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu