Tới nội dung chính

痠

痠
suān
toan
⽧bộ nạch · 12 nét

đau nhức; nhức nhối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đau nhức; nhức nhối

    • 。

      Chân tôi rất đau nhức.

  2. 貳形tính từ

    nhức; mỏi

    • 。

      Chân tôi rất mỏi.

痠
suān
toan
BỘ THỦ⽧
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu