痘痘

痘痘
dòudòu
đậu đậu

mụn; mụn trứng cá

1 nghĩa#48038
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mụn; mụn trứng cá

    • Mặt tôi mọc rất nhiều mụn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.