Tới nội dung chính

痍

痍
yí
di
⽧bộ nạch · 11 nét

vết thương; vết bầm; sẹo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vết thương; vết bầm; sẹo

    • 。

      Trên người anh ấy có rất nhiều vết thương.

  2. 貳名danh từ

    vết thương; sẹo

    • 。

      Trên người anh ấy có rất nhiều vết loét.

痍
yí
di
BỘ THỦ⽧
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu