yōng
ung
bộ nạch · 10 nét

áp; viêm mủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áp; viêm mủ

    • Anh ấy bị nhọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.