疮疡

疮疡
chuāngyáng
sang dương

kính phục; bái phục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính phục; bái phục

    • Trên người anh ấy mọc đầy mụn nhọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.