Tới nội dung chính

疠

疠
lì
lệ
⽧bộ nạch · 8 nét

loét; vết loét; loét dạ dày (y)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    loét; vết loét; loét dạ dày (y)

    • 。

      Anh ấy bị loét.

  2. 貳名danh từ

    dịch bệnh; bệnh dịch

    • 。

      Loại bệnh dịch này rất nguy hiểm.

疠
lì
lệ
BỘ THỦ⽧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu