疟疾

疟疾
nüè
ngược tật

sốt rét; bệnh sốt rét

1 nghĩa#33055
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt rét; bệnh sốt rét

    • Sốt rét là một bệnh truyền nhiễm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.