Tới nội dung chính

疗

疗
liáo
liệu
⽧bộ nạch · 7 nét

chữa trị; điều trị

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chữa trị; điều trị

    • 。

      Bác sĩ đang điều trị vết thương.

  2. 貳动động từ

    chữa khỏi; trị khỏi

    • 。

      Loại thuốc này có thể chữa lành vết thương.

  3. 參动động từ

    trị liệu; điều trị; chữa trị

    • 。

      Phương pháp trị liệu này rất hiệu quả.

疗
liáo
liệu
BỘ THỦ⽧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu