Tới nội dung chính

畹

畹
wǎn
uyển
⽥bộ điền · 13 nét

cánh đồng (20-30 mẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    cánh đồng (20-30 mẫu)

畹
wǎn
uyển
BỘ THỦ⽥
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu