Tới nội dung chính

畷

畷
chuò
chuyết
⽥bộ điền · 13 nét

bờ ruộng; bờ đắp giữa đồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bờ ruộng; bờ đắp giữa đồng

畷
chuò
chuyết
BỘ THỦ⽥
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu