Tới nội dung chính

畬

畬
shē
xa
⽥bộ điền · 12 nét

(văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt

畬
shē
xa
BỘ THỦ⽥
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu