略略

略略
lüèlüè
lược lược

hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó

    • Anh ấy liếc nhìn một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.