Tới nội dung chính

留神

留神
liúshén
lưu thần

cẩn thận; chú ý

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18552
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cẩn thận; chú ý

    • 。

      Qua đường phải cẩn thận.

  2. 貳动động từ

    cẩn thận; chú ý

留
liú
lưu
BỘ THỦ⽥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu