Tới nội dung chính

畔

畔
pàn
bạn
⽥bộ điền · 10 nét

mở ra; giương (ô dù...); đánh lảng (cho ai đó đi chỗ khác)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mở ra; giương (ô dù...); đánh lảng (cho ai đó đi chỗ khác)

    • 。

      Phong cảnh bên bờ sông rất đẹp.

畔
pàn
bạn
BỘ THỦ⽥
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu