Tới nội dung chính

畎

畎
quǎn
quyến
⽥bộ điền · 9 nét

cột trụ; trụ cột; chỗ dựa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cột trụ; trụ cột; chỗ dựa

畎
quǎn
quyến
BỘ THỦ⽥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu