畋猎

畋猎
tiánliè
điền liệp

thuê đất; tá điền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thuê đất; tá điền

    • Anh ấy thích đi săn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.